boll weevil

boll weevil

A farmer inspects a cotton plant for boll weevils.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mọt bông: "boll weevil" một loài mọt (bọ cánh cứng) màu xám, chuyên đẻ trứng vào quả bông (còn gọi là boll), phá hoại cây bông làm giảm năng suất thu hoạch.
    • Ký sinh trùng hại bông: Trong nông nghiệp, từ này chỉ loài côn trùng gây hại nghiêm trọng cho ngành trồng bông, đặc biệtmiền Nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boll weevil destroyed the entire cotton crop this year. (Con mọt bông đã phá hủy toàn bộ vụ mùa bông năm nay.)
    • Farmers had to use pesticides to control the boll weevil infestation. (Nông dân phải sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát sự xâm nhập của mọt bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boll weevil" như một biểu tượng: Trong lịch sử Hoa Kỳ, loài mọt này được coi nguyên nhân gây ra cuộc khủng hoảng nông nghiệp đầu thế kỷ 20, dẫn đến sự suy giảm của ngành trồng bông thúc đẩy đa dạng hóa cây trồng.
    • The boll weevil's arrival in the 1890s changed Southern agriculture forever. (Sự xuất hiện của mọt bông vào những năm 1890 đã thay đổi nông nghiệp miền Nam mãi mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Boll (n): quả bông (phần của cây bông chứa hạt sợi).
    • The boll is the part of the cotton plant where the fibers grow. (Quả bông phần của cây bông nơi sợi phát triển.)
  • Weevil (n): mọt (một loại bọ cánh cứng nhỏ, thường gây hại cho cây trồng).
    • Many weevils are agricultural pests. (Nhiều loài mọt loài gây hại nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cotton boll weevil: mọt bông (tên gọi đầy đủ).
  • Pest: sâu bệnh, dịch hại (dùng chung cho các loài gây hại).
    • The boll weevil is a major pest of cotton. (Mọt bông một loài dịch hại chính của cây bông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weevil out: (hiếm dùng) loại bỏ hoặc phát hiện ra sự phá hoại của mọt.
    • Farmers weeviled out the infested bolls to save the rest of the crop. (Nông dân đã loại bỏ những quả bông bị mọt để cứu phần còn lại của vụ mùa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Boll weevil blues": một thể loại nhạc blues phổ biếnmiền Nam Hoa Kỳ, nói về nỗi khổ của nông dân mọt bông.
    • The song "Boll Weevil Blues" tells the story of the pest's devastation. (Bài hát "Boll Weevil Blues" kể về sự tàn phá của loài mọt này.)